live wire

live wire

A cheerful live wire leads the team's morning meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người năng động, hoạt bát: "live wire" dùng để chỉ một người rất năng động, nhiệt tình, năng lượng dồi dào. Người này thường thu hút sự chú ý làm cho môi trường xung quanh trở nên sôi động.
dụ sử dụng
  • (Em gái tôi một người thực sự năng động; ấy luôn tổ chức các bữa tiệc sự kiện.)
  • (Trong văn phòng của chúng tôi, Tom người năng động giữ cho mọi người động lực bằng những câu chuyện cười sự nhiệt tình của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a live wire": một người tràn đầy năng lượng.
    • Even at 70, she is still a live wire who travels the world. ( đã 70 tuổi, ấy vẫn một người năng động đi khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Live-wire (adj): thuộc tính của người năng động.
    • His live-wire personality makes him a great entertainer. (Tính cách năng động của anh ấy khiến anh trở thành một người giải trí tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Energetic person: người tràn đầy năng lượng.
  • Ball of fire: người rất năng động nhiệt tình.
  • Go-getter: người quyết tâm năng động trong công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "live wire" như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • A live wire: thành ngữ chỉ người năng động, thường dùng trong văn nói.
    • She's a live wire at any party, always the center of attention. ( ấy người năng độngbất kỳ bữa tiệc nào, luôn trung tâm của sự chú ý.)